Maxxis 185/65R15 MAP5
Maxxis 155/70R13 MAP5
Kumho 225/55R18 Crugen HP71
Kumho 235/55R19 Ecsta PS71
Kumho 235/60R17 Crugen HT51
Kumho 185/55R16 ecowing ES01 (KH27)
Kumho 195/55R16 ecowing ES01 (KH27)
Kumho 165/65R14 ecowing ES01 (KH27)
Kumho 175/60R15 ecowing ES01 (KH27)
Kumho 205/65R16 SuperMile TX61
Kumho 185/60R15 SuperMile TX61
Kumho 175/50R15 SuperMile TX61
Maxxis 5.50R13C MCV5 12PR
Maxxis 5.50R13 UE168 14PR
Maxxis 6.00-14 M276 12PR (Gai xuôi)
Maxxis 6.50-15 M846 14PR
Maxxis 6.50R16 UE101 12PR
Maxxis 7.00-15 M276 14PR (Gai xuôi)
Maxxis 7.00-16 C699 16PR (Gai ngang)
Maxxis 7.50-16 M276 16PR (Gai xuôi)
Maxxis 8.25-16 M276 18PR (Gai xuôi)
Maxxis 185R14C UE168 8PR
Maxxis 195/70R15C UE103 8PR
Maxxis 195R15C UE168 8PR
Yếm DRC 7.50/8.25-20, 7.50-18-D180
Yếm DRC 9.00/10.00-20
Săm DRC 8.25-16
Săm DRC 9.00-20
Yếm DRC 11.00/12.00-20
Yếm DRC 6.50/7.00-15, 8.40-15, 7.50-15
Yếm DRC 6.50/7.00-16
Yếm DRC 7.50/8.25-16
Săm DRC 6.50-16 / 6.50R16
Săm DRC 7.00-16
Săm DRC 7.50-16
Săm DRC 10.00-20
Lốp Casumina 5.00-8 CA202B Bánh Đặc
Lốp Casumina 6.00-9 CA202B Bánh Đặc
Lốp Casumina 6.50-10 CA202B Bánh Đặc
Lốp Casumina 7.00-12 CA202B Bánh Đặc
Lốp Casumina 8.15-15 CA202B Bánh Đặc
Lốp Casumina 8.25-15 CA202B Bánh Đặc